✨10 Cụm Từ Tiếng Anh Người Bản Xứ Dùng Mỗi Ngày Mà Sách Giáo Khoa Chưa Từng Dạy Bạn

Nếu bạn muốn ngừng nói chuyện như một "cuốn từ điển di động" và bắt đầu giao tiếp tự nhiên như người địa phương, đây là 10 cụm từ tiếng Anh hàng ngày mà bạn sẽ không bao giờ tìm thấy trong các cuốn giáo trình truyền thống.

mua sản phẩm tại đâyKhám phá thêm tại website: vietmybinhduong.vnmua sản phẩm tại ShopeeMua tại Shopee
10 Cụm Từ Tiếng Anh Người Bản Xứ Dùng Mỗi Ngày Mà Sách Giáo Khoa Chưa Từng Dạy Bạn

Có bao giờ bạn cảm thấy mình học rất giỏi ngữ pháp ở trường, đạt điểm cao trong các kỳ thi, nhưng khi bật một bộ phim Hollywood hoặc bước vào một quán cà phê ở nước ngoài thì lại... "đơ toàn tập" vì không hiểu họ đang nói gì?

Đừng lo, bạn không cô đơn đâu!

Sách giáo khoa rất tuyệt để dạy chúng ta về cấu trúc ngữ pháp và văn viết trang trọng. Thế nhưng, nó lại thường bỏ qua cách mà con người thực tế giao tiếp với nhau ngoài đời thực. Người bản xứ cực kỳ chuộng cách nói tắt, tiếng lóng và các thành ngữ (idioms) – những thứ nghe như một ngôn ngữ hoàn toàn khác đối với người học.

Nếu bạn muốn ngừng nói chuyện như một "cuốn từ điển di động" và bắt đầu giao tiếp tự nhiên như người địa phương, đây là 10 cụm từ tiếng Anh hàng ngày mà bạn sẽ không bao giờ tìm thấy trong các cuốn giáo trình truyền thống.- Dịch nghĩa đen: Chụp lấy/bắt lấy cái gì đó đang rơi.

  • Nghĩa thực tế: Gặp gỡ ai đó sau một thời gian dài xa cách để hàn huyên, cập nhật tình hình cuộc sống của nhau.

Ở trường, có thể bạn đã học cấu trúc: "I will meet my friend to talk about our lives." (Nghe khá trang trọng và hơi chán, đúng không?). Người bản xứ sẽ chỉ nói đơn giản: "Let's catch up!". Đây là cụm từ "quốc dân" để duy trì các mối quan hệ trong cuộc sống bận rộn.

Ví dụ: "Hey Sarah! It's been ages. Are you free this weekend to catch up over coffee?" (Hey Sarah! Lâu quá không gặp. Cuối tuần này rảnh không, đi cà phê hàn huyên chút đi?)- Dịch nghĩa đen: Đứng dưới thời tiết (mưa gió).

  • Nghĩa thực tế: Cảm thấy hơi mệt, không khỏe trong người (thường là cảm cúm, nhức đầu nhẹ).

Khi bạn muốn xin nghỉ ốm ở chỗ làm hoặc hủy hẹn vì hơi nhức đầu, hãy bỏ qua câu nói mang tính "trầm trọng hóa" như "I am ill." Thay vào đó, hãy dùng cụm từ này. Nó vừa lịch sự vừa rất tự nhiên.

Ví dụ: "I think I'm going to stay home tonight. I'm feeling a bit under the weather." (Chắc tối nay tôi ở nhà thôi. Trong người hơi mệt một chút.)- Dịch nghĩa đen: Cho cái thật?

  • Nghĩa thực tế: "Thật á?", "Thật không đấy?" (Dùng để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không thể tin nổi).

Hãy tạm quên từ "Really?" hay "Is that a fact?" khô khan đi. Nếu bạn của bạn kể rằng họ vừa trúng số hoặc vừa tình cờ gặp một người nổi tiếng, đây chính là câu phản hồi chuẩn nhất.

Ví dụ:

  • A: "I just got a 50% raise at work!" (Tao vừa được tăng 50% lương ở chỗ làm đấy!)
  • B: "For real? That’s amazing, congrats!" (Thật á? Đỉnh vậy, chúc mừng nhé!)- Dịch nghĩa đen: Nó ở trên người tôi.
  • Nghĩa thực tế: Tôi bao/Tôi trả tiền cho bữa này.

Khi đi ăn uống với bạn bè hoặc đồng nghiệp và bạn muốn là người trả hóa đơn, đừng nói "I will pay the bill" nghe rất khách sáo. Nói "It's on me" vừa sang, vừa thân thiện lại cực kỳ "ngầu".

Ví dụ: "Put your wallet away, man. Dinner is on me tonight." (Cất ví đi ông bạn. Tối nay tôi bao.)- Dịch nghĩa đen: Chơi nhạc bằng tai (không nhìn nhạc phổ).

  • Nghĩa thực tế: Tùy cơ ứng biến, tới đâu hay tới đó (thay vì lên kế hoạch quá cứng nhắc).

Nếu bạn là kiểu người ghét các lịch trình chi tiết và thích đi du lịch hay trải nghiệm theo kiểu "đến đâu tính đến đấy", cụm từ này sinh ra là dành cho bạn.

Ví dụ: "We don't have a hotel reservation for tomorrow night, so let's just play it by ear and see where we end up." (Chúng ta chưa đặt phòng khách sạn cho tối mai đâu, nên cứ tùy cơ ứng biến xem cuối cùng sẽ ở đâu nhé.)- Dịch nghĩa đen: Đu đưa cạnh cái gì đó.

  • Nghĩa thực tế: Ghé qua một địa điểm nào đó một lát (thường là tiện đường đi đâu đó).

Thay vì nói dài dòng "I will visit your house for a short period", hãy dùng swing by. Cụm từ này ngầm hiểu là bạn chỉ ghé qua rất nhanh, không làm phiền hay mất thời gian của người khác.

Ví dụ: "I need to drop off your book. Can I swing by your office around 2 PM?" (Tôi cần trả bạn cuốn sách. Tầm 2 giờ chiều tôi ghé qua văn phòng của bạn một chút được không?)- Dịch nghĩa đen: Rung chuông.

  • Nghĩa thực tế: Nghe quen quen (cảm giác đã nghe thấy ở đâu đó rồi nhưng chưa nhớ ra chi tiết).

Khi ai đó nhắc đến một cái tên, một bộ phim hay một địa danh mà bạn thấy "loáng thoáng" quen thuộc trong trí nhớ, hãy dùng thành ngữ này.

Ví dụ:

  • A: "Do you know a guy named Alex Mercer?" (Cậu biết ai tên Alex Mercer không?)
  • B: "Hmm, the name rings a bell, but I can't remember where we met." (Hừm, cái tên nghe quen quen, nhưng tôi không nhớ đã gặp ở đâu nữa.)- Dịch nghĩa đen: Đấm vào cái bao tải.
  • Nghĩa thực tế: Đi ngủ.

Sau một ngày dài kiệt sức vì chạy deadline, code dự án hay học bài, bạn không chỉ "go to sleep". Bạn sẽ hit the sack (hoặc một cụm từ tương đương là hit the hay).

Ví dụ: "I have an early flight tomorrow, so I'm going to hit the sack now. Goodnight!" (Sáng mai tôi có chuyến bay sớm nên giờ tôi đi ngủ đây. Chúc ngủ ngon!)